Từ điển Anh–Việt

112.163 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bridge

/bridʤ/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1687

Nghĩa thường dùng

cây cầu danh từ

“The bridge is very long.”Cây cầu rất dài.

Đồng nghĩa viaductoverpass
Trái nghĩa tunnelriver
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bridge

/bridʤ/

danh từ

  • (đánh bài) brit

danh từ

  • cái cầu
  • sống (mũi)
  • cái ngựa đàn (viôlông, ghita...)
  • (vật lý) cầu
    • resistancy bridge: cầu tần cao
  • (hàng hải) đài chỉ huy của thuyền trưởng

thành ngữ

  1. bridge of gold; golden bridge
    • đường rút lui mở ra cho kẻ địch thua trận
  2. to burn one's bridge
    • (xem) burn

ngoại động từ

  • xây cầu qua (sông...)
  • vắt ngang
    • the rainbow bridges the sky: cầu vồng bắt ngang bầu trời
  • vượt qua, khắc phục
    • to bridge over the difficulties: vượt qua những khó khăn

thành ngữ

  1. to bridge the gap
    • lấp cái hố ngăn cách; nối lại quan hệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a structure that allows people or vehicles to cross an obstacle such as a river or canal or railway etc. n. a circuit consisting of two branches (4 arms arranged in a diamond configuration) across which a meter is connected n. something resembling a bridge in form or function n. the hard ridge that forms the upper part of the nose

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...