Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tupi

/tu:'pi:, 'tu:pi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tupi

//

* danh từ (số nhiều không đổi hoặc tupis)
  • người thuộc dân da đỏ vùng thung lũng Amazôn, dân da đỏ vùng Amazôn
  • tiếng của người da đỏ vùng Amazôn
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the South American Indian people living in Brazil and Paraguay n the language spoken by the Tupi of Brazil and Paraguay

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...