tween
/twi:n/ phổ biến #27373
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tween
//
* giới từ- viết tắt của between
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...