Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★★★ phổ biến #3218

twelve

/twelv/

tính từ

  • mười hai
    • he is twelve: nó mười hai tuổi

danh từ

  • số mười hai
Đồng nghĩa dozen
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of eleven and one\ns. denoting a quantity consisting of 12 items or units

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...