Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

twelve

/twelv/ Collins ★★★★★ phổ biến #3218

Nghĩa thường dùng

Mười hai num.

“Twelve months a year.”12 tháng một năm.

Đồng nghĩa dozen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

twelve

/twelv/

tính từ

  • mười hai
    • he is twelve: nó mười hai tuổi

danh từ

  • số mười hai
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of eleven and one s. denoting a quantity consisting of 12 items or units

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...