Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1194

dozen

/'dʌzn/

danh từ số nhiều, không đổi

  • tá (mười hai)
    • two dozen books: hai tá sách
  • (số nhiều) nhiều
    • dozens of people: nhiều người
    • dozens of times: nhiều lần
  • (số nhiều) bộ 12 cái
    • to pack things in dozens: đóng thành bộ 12 cái, đóng thành từng tá

thành ngữ

  1. baker's (devil's, printer's long) dozen
    • tá 13 cái (một cái làm hoa hồng)
  2. to talk (go) nineteen to the dozen
    • nói liến láu liên miên
Đồng nghĩa twelvetwelver
Trái nghĩa onescore
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the sum of eleven and one\ns denoting a quantity consisting of 12 items or units

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...