Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

typewrite

/'taiprait/

động từ

  • đánh máy
Định nghĩa tiếng Anh

v write by means of a keyboard with types

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...