tyranny
“tyrannies” là số nhiều của tyranny — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The tyranny of the rules made it hard for anyone to express their opinions.”Sự áp bức của các quy tắc khiến mọi người khó bày tỏ ý kiến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tyranny
/'tirəni/
danh từ
- sự bạo ngược, sự chuyên chế
- hành động bạo ngược, hành động chuyên chế
- chính thể bạo chúa, chính thể chuyên chế
Định nghĩa tiếng Anh
n a form of government in which the ruler is an absolute dictator (not restricted by a constitution or laws or opposition etc.) n dominance through threat of punishment and violence