Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ucca

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ucca

//

* (viết tắt)
  • hội đồng trung ương cứu xét việc tuyển sinh của các đại học (Universities Central Council on Admissions)

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...