Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2136

unable

/'ʌn'eibl/

tính từ

  • không có năng lực, không có khả năng, bất tài
    • to be unable to: không thể (làm được việc gì)
    • I shall be unable to go there: tôi không thể đến đó được
  • (pháp lý) không có thẩm quyền
Đồng nghĩa incapablepowerless
Trái nghĩa ablecapable
Định nghĩa tiếng Anh

a. (usually followed by `to') not having the necessary means or skill or know-how\ns. (usually followed by `to') lacking necessary physical or mental ability

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...