Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2392

capable

/'keipəbl/

tính từ

  • có tài, có năng lực giỏi
    • a very capable doctor: một bác sĩ rất giỏi
  • có thể, có khả năng, dám, cả gan
    • show your teacher what you are capable of: hãy chứng tỏ cho thầy giáo biết anh có khả năng đến mức nào
    • the situation in capable of improvement: tình hình có khả năng cải thiện được
Đồng nghĩa ablecompetent
Trái nghĩa incapable
Định nghĩa tiếng Anh

a. (usually followed by `of') having capacity or ability\ns. possibly accepting or permitting\na. (followed by `of') having the temperament or inclination for

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...