Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

under construction

cụm từ

  • đang được xây dựng
    • under construction: đang được xây dựng
    • under review: đang được xem xét
  • đang trong quá trình hoàn thiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...