under construction
Nghĩa thường dùng
“The website is currently under construction and will be relaunched next month.”Trang web hiện đang được xây dựng và sẽ được ra mắt lại vào tháng sau.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The website is currently under construction and will be relaunched next month.”Trang web hiện đang được xây dựng và sẽ được ra mắt lại vào tháng sau.
Đang tải...