underachieve
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underachieve
//
* động từ- làm kém, làm không được tốt như mong đợi (nhất là học tập ở trường)
Định nghĩa tiếng Anh
v. perform less well or with less success than expected
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. perform less well or with less success than expected
Đang tải...