Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undo

/'ʌn'du:/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #6632

“undoes” là ngôi 3 số ít của undo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoàn tác động từ

“You can undo your last action in the software.”Bạn có thể hoàn tác hành động cuối cùng trong phần mềm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undo

/'ʌn'du:/

ngoại động từ undid; undone

  • tháo, cởi, mở
    • to undo a knitting: tháo một cái áo đan
    • to undo a parcel: mở một gói
    • to undo one's dress: mở khuy áo
  • xoá, huỷ
    • to undo a contract: huỷ một hợp đồng
  • phá hoại, làm cho đồi truỵ, làm hư hỏng, làm hại đến thanh danh
    • drink has undone him: rượu chè đã làm nó hư hỏng
Định nghĩa tiếng Anh

v. cancel, annul, or reverse an action or its effect v. cause the ruin or downfall of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...