unfreeze
/'ʌn'fri:z/ phổ biến #33456
Biến thể từ
unfreezing hiện tại phân từ
unfreezes ngôi 3 số ít
unfroze quá khứ
unfrozen quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unfreeze
/'ʌn'fri:z/
ngoại động từ
- làm cho tan ra, làm cho chảy ra
nội động từ
- tan ra, chảy ra
Định nghĩa tiếng Anh
v become or cause to become soft or liquid v make (assets) available