Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unfreeze

/'ʌn'fri:z/ phổ biến #33456

“unfreezing” là hiện tại phân từ của unfreeze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unfreeze

/'ʌn'fri:z/

ngoại động từ

  • làm cho tan ra, làm cho chảy ra

nội động từ

  • tan ra, chảy ra
Định nghĩa tiếng Anh

v become or cause to become soft or liquid v make (assets) available

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...