Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8008

unify

/'ju:nifai/

ngoại động từ

  • thống nhất, hợp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

v. become one

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...