TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8008 unify/'ju:nifai/ngoại động từthống nhất, hợp nhất Biến thể từ unified quá khứ phân từ unifying hiện tại phân từ unified quá khứ unifies ngôi 3 số ít Định nghĩa tiếng Anhv. become one