Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unitarian

/,ju:ni'teəriən/ phổ biến #21181
Biến thể từ unitarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unitarian

/,ju:ni'teəriən/

tính từ

  • (tôn giáo) (Unitarian) người theo thuyết nhất thể
  • người tán thành sự tập trung về chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. adherent of Unitarianism a. of or relating to or characterizing Unitarianism

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...