Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10866

unjust

/'ʌn'dʤʌst/

tính từ

  • bất công
  • phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng
    • unjust enrichment: sự làm giàu bất chính
  • không đúng, sai
    • unjust scales: cái cân sai
Định nghĩa tiếng Anh

a. violating principles of justice

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...