unjust
/'ʌn'dʤʌst/
tính từ
- bất công
- phi lý, trái lẽ, bất chính, không chính đáng
- unjust enrichment: sự làm giàu bất chính
- không đúng, sai
- unjust scales: cái cân sai
Định nghĩa tiếng Anh
a. violating principles of justice
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. violating principles of justice
Đang tải...