Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unlikely

/ʌn'laikli/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2687

“unlikeliest” là so sánh nhất của unlikely — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không có khả năng tính từ

“It is unlikely that it will rain tomorrow.”Không có khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.

Biến thể từ unlikeliest so sánh nhất
Đồng nghĩa improbabledoubtfulremote
Trái nghĩa likelyprobable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unlikely

/ʌn'laikli/

tính từ

  • không chắc, không chắc có thực
    • it is unlikely that: không chắc rằng
    • an unlikely event: một sự kiện không chắc có xảy ra
  • không nghĩ đến
    • in a most unlikely place: tại một nơi mà không ai nghĩ đến
  • không có hứa hẹn
Định nghĩa tiếng Anh

a. has little chance of being the case or coming about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...