Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unnatural

/ʌn'nætʃrəl/ Collins ★ phổ biến #9663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unnatural

/ʌn'nætʃrəl/

tính từ

  • trái với thiên nhiên
  • không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo
    • an unnatural laugh: cái cười gượng gạo
  • thiếu tình cảm thông thường (mẹ đối với con...)
  • ghê tởm, tày trời (tội ác, tính xấu...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not in accordance with or determined by nature; contrary to nature

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...