unsettle
/' n'setl/
ngoại động từ
- làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối
Biến thể từ
unsettling hiện tại phân từ
unsettled quá khứ phân từ
unsettled quá khứ
unsettles ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v disturb the composure of