Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #9564

unsettle

/' n'setl/

ngoại động từ

  • làm lung lay, làm lộn xộn, làm rối loạn; phá rối
Định nghĩa tiếng Anh

v disturb the composure of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...