Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unteach

//

* danh từgạoi động từ
  • dạy điều ngược lại
  • quên điều đã được dạy
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to disbelieve; teach someone the contrary of what he or she had learned earlier\nv. cause to unlearn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...