unteach
/.ʌn'ti:tʃ/
Biến thể từ
unteaching hiện tại phân từ
untaught quá khứ
unteaches ngôi 3 số ít
untaught quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unteach
//
* danh từgạoi động từ- dạy điều ngược lại
- quên điều đã được dạy
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to disbelieve; teach someone the contrary of what he or she had learned earlier v. cause to unlearn