Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

upc /juː piː siː/

danh từ

  • mã vạch

ví dụ

The UPC code helps track inventory. — Mã vạch giúp theo dõi hàng tồn kho.

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...