urge
/:d/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2261
“urging” là hiện tại phân từ của urge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thúc giục
động từ
“I urge you to reconsider your decision.”Tôi thúc giục bạn xem xét lại quyết định của mình.
Biến thể từ
urged quá khứ
urging hiện tại phân từ
urged quá khứ phân từ
urges ngôi 3 số ít
urges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urge
/:d/
danh từ
- sự thúc đẩy, sự thôi thúc
ngoại động từ
- thúc, thúc giục, giục gi
- to urge the horse onward: thúc ngựa tiến lên
- to urge someone to do something: thúc giục ai làm điều gì
- cố nài, cố gắng thuyết phục
- the shopkeeper urged me to buy a hat: nhà hàng nài tôi mua một cái mũ
- nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
- to urge the need for economy: nêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instinctive motive n. a strong restless desire v. force or impel in an indicated direction