Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urge

/:d/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2261

“urges” là ngôi 3 số ít của urge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thúc giục động từ

“I urge you to reconsider your decision.”Tôi thúc giục bạn xem xét lại quyết định của mình.

Đồng nghĩa impulsedesiredriveprompt
Trái nghĩa restraintdeterrent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urge

/:d/

danh từ

  • sự thúc đẩy, sự thôi thúc

ngoại động từ

  • thúc, thúc giục, giục gi
    • to urge the horse onward: thúc ngựa tiến lên
    • to urge someone to do something: thúc giục ai làm điều gì
  • cố nài, cố gắng thuyết phục
    • the shopkeeper urged me to buy a hat: nhà hàng nài tôi mua một cái mũ
  • nêu ra, đề xuất, by tỏ chủ trưng; dẫn chứng, viện chứng; nhấn mạnh
    • to urge the need for economy: nêu lên vấn đề cần thiết phi tiết kiệm; nhấn mạnh sự cần thiết phi tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instinctive motive n. a strong restless desire v. force or impel in an indicated direction

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...