Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

urn

/ә:n/ Collins ★ phổ biến #13205

“urns” là số nhiều của urn — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ urns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

urn

//

  • (cái) bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a large vase that usually has a pedestal or feet n. a large pot for making coffee or tea

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...