urn
/ә:n/ Collins ★ phổ biến #13205
“urns” là số nhiều của urn — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
urns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
urn
//
- (cái) bình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a large vase that usually has a pedestal or feet n. a large pot for making coffee or tea