utility
“utilities” là số nhiều của utility — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Water is a utility we need every day.”Nước là một tiện ích mà chúng ta cần mỗi ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
utility
/ju:'tiliti/
danh từ
- sự có ích; tính có ích
- vật có ích, vật dùng được
- utility clothes: quần áo để mặc dầu d i
- utility furniture: đồ đạc loại thiết thực
- thuyết vị lợi
- (số nhiều) những ngành phục vụ công cộng ((cũng) public utilities)
- (sân khấu) vai phụ ((cũng) utility-man)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a company that performs a public service; subject to government regulation n. the quality of being of practical use n. the service (electric power or water or transportation) provided by a public utility n. (economics) a measure that is to be maximized in any situation involving choice