Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

utility

/ju:'tiliti/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #2578

“utilities” là số nhiều của utility — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiện ích danh từ

“Water is a utility we need every day.”Nước là một tiện ích mà chúng ta cần mỗi ngày.

Biến thể từ utilities số nhiều
Đồng nghĩa satisfactionbenefit
Trái nghĩa disutility
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

utility

/ju:'tiliti/

danh từ

  • sự có ích; tính có ích
  • vật có ích, vật dùng được
    • utility clothes: quần áo để mặc dầu d i
    • utility furniture: đồ đạc loại thiết thực
  • thuyết vị lợi
  • (số nhiều) những ngành phục vụ công cộng ((cũng) public utilities)
  • (sân khấu) vai phụ ((cũng) utility-man)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a company that performs a public service; subject to government regulation n. the quality of being of practical use n. the service (electric power or water or transportation) provided by a public utility n. (economics) a measure that is to be maximized in any situation involving choice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...