Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

uva

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

uva

//

  • danh từ số nhiều uvae* danh từ
  • nho, nho chùm
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small pulpy or juicy fruit containing several seeds and having a thin skin, as a grape.

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...