uva
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
uva
//
- danh từ số nhiều uvae* danh từ
- nho, nho chùm
Định nghĩa tiếng Anh
n. A small pulpy or juicy fruit containing several seeds and having a thin skin, as a grape.
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A small pulpy or juicy fruit containing several seeds and having a thin skin, as a grape.
Đang tải...