Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vacua

/'vækjuəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vacua

/'vækjuəm/

danh từ, số nhiều vacuums, vacua

  • (vật lý) chân không
  • (thông tục) (như) vacuum_cleaner
Định nghĩa tiếng Anh

n the absence of matter n an empty area or space n a region that is devoid of matter n an electrical home appliance that cleans by suction

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...