Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vacua

/'vækjuəm/

danh từ, số nhiều vacuums, vacua

  • (vật lý) chân không
  • (thông tục) (như) vacuum_cleaner
Định nghĩa tiếng Anh

n the absence of matter\nn an empty area or space\nn a region that is devoid of matter\nn an electrical home appliance that cleans by suction

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...