Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #4542

validity

/və'liditi/

danh từ

  • (pháp lý) giá trị pháp lý; hiệu lực; tính chất hợp lệ
    • the validity of a contract: giá trị pháp lý của một hợp đồng
  • giá trị
    • of poor validity: ít giá trị
Đồng nghĩa soundnesscredibility
Trái nghĩa invalidityfalsity
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having legal force or effectiveness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...