Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1240

mountain

/'mauntin/

danh từ

  • núi
  • (nghĩa bóng) núi, đống to
    • mountains of gold: hàng đống vàng
    • mountains of debts: hàng đống nợ

thành ngữ

  1. to make mountains of molehills
    • (xem) molehill
  2. the mountain has brought forth a mouse
    • đầu voi đuôi chuột
Biến thể từ mountains số nhiều
Đồng nghĩa peaksummit
Trái nghĩa valleyplain
Định nghĩa tiếng Anh

n. a land mass that projects well above its surroundings; higher than a hill

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...