Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15166

valued

/'vælju:d/

tính từ

  • quý, được chuộng, được quý trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. (usually used in combination) having value of a specified kind\ns. held in great esteem for admirable qualities especially of an intrinsic nature

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...