Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vein

/vein/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5023

“veins” là số nhiều của vein — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tĩnh mạch danh từ

“You can see blue veins on my hand.”Bạn có thể thấy tĩnh mạch xanh trên tay tôi.

Đồng nghĩa blood vesselseamstreak
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vein

/vein/

danh từ

  • (giải phẫu) tĩnh mạch
    • pulmonary veins: tĩnh mạch phổi
  • (thực vật học) gân lá; (động vật học) gân cánh (sâu bọ)
  • vân (đá, gỗ)
  • (ngành mỏ) mạch
    • a vein of coal: mạch than
  • nguồn cảm hứng
    • the poetic vein: nguồn thơ
    • to be in vein of doing something: đang thứ muốn làm việc gì
  • đặc tính; tâm trạng, xu hướng
  • lối, điệu
    • to speak in a humorous vein: nói theo lối hài hước

ngoại động từ

  • sơn giả vân, vẽ giả vân (lên vật gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a blood vessel that carries blood from the capillaries toward the heart n. a distinctive style or manner n. any of the vascular bundles or ribs that form the branching framework of conducting and supporting tissues in a leaf or other plant organ n. a layer of ore between layers of rock

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...