Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

very much /ˈveri mʌtʃ/

cụm từ

  • rất nhiều, nhiều lắm (dùng để nhấn mạnh mức độ)
    • thank you very much: cảm ơn bạn rất nhiều
    • I love you very much: Tôi yêu bạn rất nhiều
    • very much so: đúng vậy, chính xác
  • dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc xác nhận mạnh mẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...