Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1741

hardly

/'hɑ:dli/

phó từ

  • khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn
    • to be hardly treated: bị đối xử khắc nghiệt
  • khó khăn, chật vật
  • vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải
    • he had hardly spoken when...: nó vừa mời nói thì...
  • hầu như không
    • hardly a day passes but...: hầu như không có ngày nào mà không...
    • hardly ever: hầu như không bao giờ
Đồng nghĩa barelyscarcelyrarely
Trái nghĩa easilyfully
Định nghĩa tiếng Anh

r. almost not

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...