Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #3436

greatly

/'greitli/

phó từ

  • rất lắm
  • cao thượng, cao cả
Đồng nghĩa immenselyvastlyextremely
Trái nghĩa slightlybarely
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an extraordinary extent or degree

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...