Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vestment

/'vestmənt/ GRE phổ biến #24548
Biến thể từ vestments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vestment

/'vestmənt/

danh từ

  • lễ phục; (tôn giáo) áo tế
  • khăn trải bàn thờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. gown (especially ceremonial garments) worn by the clergy

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...