Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vice

/vais/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #9910

“vices” là số nhiều của vice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phó danh từ

“He is the vice president.”Ông ấy là phó tổng thống.

Biến thể từ vices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vice

/vais/

danh từ

  • thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu
  • sự truỵ lạc, sự đồi bại
    • a city sunk in vices: một thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
  • chứng, tật (ngựa)
  • thiếu sót, tật
    • a vice of style: chỗ thiếu sót trong cách hành văn
    • a vice of constitution: tật về thể chất

danh từ

  • (thông tục) (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...

danh từ

  • (kỹ thuật) mỏ cặp, êtô
    • as firm as a vice: chắc như đinh

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) kẹp bằng êtô['vaisi]

giới từ

  • thay cho, thế cho
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specific form of evildoing

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...