vice
/vais/ IELTSCollins ★★★ phổ biến #9910
“vices” là số nhiều của vice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
phó
danh từ
“He is the vice president.”Ông ấy là phó tổng thống.
Biến thể từ
vices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vice
/vais/
danh từ
- thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu
- sự truỵ lạc, sự đồi bại
- a city sunk in vices: một thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
- chứng, tật (ngựa)
- thiếu sót, tật
- a vice of style: chỗ thiếu sót trong cách hành văn
- a vice of constitution: tật về thể chất
danh từ
- (thông tục) (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...
danh từ
- (kỹ thuật) mỏ cặp, êtô
- as firm as a vice: chắc như đinh
ngoại động từ
- (kỹ thuật) kẹp bằng êtô['vaisi]
giới từ
- thay cho, thế cho
Định nghĩa tiếng Anh
n. a specific form of evildoing