Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vices” là số nhiều của vice — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★★★ phổ biến #9910

vice

/vais/

danh từ

  • thói xấu, nết xấu, thói hư tật xấu
  • sự truỵ lạc, sự đồi bại
    • a city sunk in vices: một thành phố chìm đắm trong cảnh truỵ lạc
  • chứng, tật (ngựa)
  • thiếu sót, tật
    • a vice of style: chỗ thiếu sót trong cách hành văn
    • a vice of constitution: tật về thể chất

danh từ

  • (thông tục) (viết tắt) của vice-president, vice-chancellor...

danh từ

  • (kỹ thuật) mỏ cặp, êtô
    • as firm as a vice: chắc như đinh

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) kẹp bằng êtô['vaisi]

giới từ

  • thay cho, thế cho
Biến thể từ vices số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a specific form of evildoing

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...