Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“viewers” là số nhiều của viewer — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #2478

viewer

/'vju:ə/

danh từ

  • người xem
  • người khám xét, người thẩm tra
  • người xem truyền hình
Biến thể từ viewers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an optical device for viewing photographic transparencies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...