Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #10055

virgin

/'və:dzin/

danh từ

  • gái trinh, gái đồng trinh
  • (tôn giáo) bà sơ đồng trinh
  • (tôn giáo) (the Virgin) đức Mẹ; ảnh đức Mẹ, tượng đức Mẹ
    • the [Blessed] virgin: đức Mẹ đồng trinh
  • sâu bọ đồng trinh (sâu bọ cái có thể tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)

tính từ

  • (thuộc) gái trinh; trinh, tân; trinh khiết, trong trắng
    • virgin woman: gái trinh
    • virgin modesty: vẻ thuỳ mị e lệ của người gái trinh
  • chưa đụng đến, hoang, chưa khai phá
    • virgin soil: đất chưa khai phá
    • virgin clay: đất sét chưa nung
    • virgin oil: dầu sống
  • (động vật học) đồng trinh (sâu bọ tự đẻ trứng thụ tinh không cần đực)
Biến thể từ virgins số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has never had sex\ns. being used or worked for the first time

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...