Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #3362

virtue

/'və:tju:/

danh từ

  • đức, đức hạnh
    • to follow virtue: ăn ở có đức
  • đức tính, tính tốt
    • patience is a virtue: kiên nhẫn là một tính tốt
  • trinh tiết, tiết nghĩa
    • a woman of virtue: người đàn bà tiết nghĩa
    • a woman of easy virtue: người đàn bà lẳng lơ
  • công dụng; tác dụng, hiệu quả, hiệu lực
    • a remedy of great virtue: một phương thuốc có hiệu lực lớn

thành ngữ

  1. by virtue of; in virtue of
    • theo, vì; với tư cách
  2. to make a virtue of necessity
    • (xem) necessity
Biến thể từ virtues số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of doing what is right and avoiding what is wrong\nn. morality with respect to sexual relations\nn. a particular moral excellence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...