Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5155

goodness

/'gudnis/

danh từ

  • lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp
  • tính chất
    • to extract all the goodness out of something: rút từ cái gì ra tất cả tinh chất
  • ((thường) dùng như thán từ) ơn trời!
    • for Goodness sake!: vì Chúa!
    • thank Goodness!: cảm ơn Chúa!; nhờ Chúa!
    • Goodness knows!: có trời biết!
Đồng nghĩa virtuemoralitykindness
Trái nghĩa evilwickednessbadness
Định nghĩa tiếng Anh

n that which is pleasing or valuable or useful\nn moral excellence or admirableness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...