vitalize
/'vaitəlaiz/
ngoại động từ
- tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho
Biến thể từ
vitalized quá khứ phân từ
vitalizing hiện tại phân từ
vitalized quá khứ
vitalizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. give life to\nv. make more lively or vigorous