Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #44731

vitalize

/'vaitəlaiz/

ngoại động từ

  • tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho
Định nghĩa tiếng Anh

v. give life to\nv. make more lively or vigorous

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...