Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitamin

/'vitəmin/ Collins ★★★ phổ biến #3715

“vitamins” là số nhiều của vitamin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vitamin danh từ

“Vitamins are essential for good health.”Vitamin là cần thiết cho sức khỏe tốt.

Biến thể từ vitamins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitamin

/'vitəmin/

danh từ

  • vitamin
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of a group of organic substances essential in small quantities to normal metabolism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...