Từ điển Anh–Việt

111.839 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vivisection

/,vivi'sekʃn/ phổ biến #40381
Biến thể từ vivisections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vivisection

/,vivi'sekʃn/

danh từ

  • sự mổ xẻ sống, giải phẫu sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of operating on living animals (especially in scientific research)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...