voiced
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
voiced
/vɔist/
tính từ
- (ngôn ngữ học) kêu
- voiced consonant: phụ âm kêu
Định nghĩa tiếng Anh
a. produced with vibration of the vocal cords;
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. produced with vibration of the vocal cords;
Đang tải...