Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

voiced

/vɔist/ phổ biến #32757
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

voiced

/vɔist/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) kêu
    • voiced consonant: phụ âm kêu
Định nghĩa tiếng Anh

a. produced with vibration of the vocal cords;

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...