Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #8753

vomit

/'vɔmit/

danh từ

  • chất nôn mửa ra
  • thuốc mửa; chất làm nôn mửa

ngoại động từ

  • nôn, mửa
    • to vomit blood: nôn ra máu
  • phun ra, tuôn ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to vomit smoke: phun khói
    • to vomit abuses: tuôn ra những lời chửa rủa

nội động từ

  • nôn, mửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the matter ejected in vomiting\nn. the reflex act of ejecting the contents of the stomach through the mouth\nv. eject the contents of the stomach through the mouth

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...