vow
/vau/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5464
“vowing” là hiện tại phân từ của vow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Lời thề
danh từ
“He made a vow to always support his friends.”Anh ấy đã thề sẽ luôn ủng hộ bạn bè.
Biến thể từ
vowed quá khứ
vowed quá khứ phân từ
vows số nhiều
vowing hiện tại phân từ
vows ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vow
/vau/
danh từ
- lời thề, lời nguyền
- to make (take) a vow: thề, thề nguyền
- to be under a vow to do something: đã thề (nguyền) làm việc gì
- to perform a vow: thực hiện lời thề (lời nguyền)
- to break a vow: không thực hiện lời thề, lỗi thề
- monastic vow: lời thề của nhà tu hành
động từ
- thề, nguyện
- to vow vengeance against someone: thề trả thù ai
- to vow a monument to someone's memory: nguyện xây một đài kỷ niệm để tưởng nhớ ai
Định nghĩa tiếng Anh
n. a solemn pledge (to oneself or to another or to a deity) to do something or to behave in a certain manner v. make a vow; promise v. dedicate to a deity by a vow