Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vow

/vau/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5464

“vows” là số nhiều của vow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Lời thề danh từ

“He made a vow to always support his friends.”Anh ấy đã thề sẽ luôn ủng hộ bạn bè.

Đồng nghĩa promisepledgeoathswear
Trái nghĩa breakrenegedeny
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vow

/vau/

danh từ

  • lời thề, lời nguyền
    • to make (take) a vow: thề, thề nguyền
    • to be under a vow to do something: đã thề (nguyền) làm việc gì
    • to perform a vow: thực hiện lời thề (lời nguyền)
    • to break a vow: không thực hiện lời thề, lỗi thề
    • monastic vow: lời thề của nhà tu hành

động từ

  • thề, nguyện
    • to vow vengeance against someone: thề trả thù ai
    • to vow a monument to someone's memory: nguyện xây một đài kỷ niệm để tưởng nhớ ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solemn pledge (to oneself or to another or to a deity) to do something or to behave in a certain manner v. make a vow; promise v. dedicate to a deity by a vow

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...