Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wagon

/'wægən/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4194

“wagons” là số nhiều của wagon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xe đẩy danh từ

“The children played in the wagon at the park.”Trẻ em chơi trong xe đẩy tại công viên.

Biến thể từ wagons số nhiều
Đồng nghĩa cartcarriagetrucktrailer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wagon

/'wægən/

danh từ

  • xe ngựa, xe bò (chở hàng)
  • (ngành đường sắt) toa trần (chở hàng)
  • (ngành mỏ) xe goòng
  • (thông tục) xe trẻ con
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay

thành ngữ

  1. to be on the wagon
    • kiêng rượu
  2. to hitch one's wagon to a star
    • làm việc quá sức (khả năng) mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various kinds of wheeled vehicles drawn by an animal or a tractor n. a child's four-wheeled toy cart sometimes used for coasting

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...